Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

妾

qiè

concubine

8 nétBộ thủ 女Số 2150

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • concubine
  • I, your servant (deprecatory self-reference for women)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A woman 女 branded 辛 as a slave

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

妾

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan