Chữ Hán
怯
qiè
afraid, lacking in courage
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- afraid, lacking in courage
- timid
- cowardly
- rustic
- Taiwan pr. [que4]
Thứ tự nét
怯Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
快kuài
speedy, rapid, quick
性xìng
sex, nature, character
懂dǒng
to understand, to know
怕pà
to fear, to be afraid of
忙máng
busy, hurried, pressed for time
情qíng
emotion, feeling, sentiment
怪guài
unusual, strange, peculiar
慢màn
slowly, leisurely
且qiě
moreover, also (post-subject)
切qiè
to cut, to mince, to slice, to carve
妾qiè
concubine
窃qiè
to steal
箧qiè
trunk, chest, box