Chữ Hán
撂
liào
to put down, to put aside, to drop
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to put down, to put aside, to drop
- to put down
- to leave behind
- to throw or knock down
- to abandon or discard
Thứ tự nét
撂Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
料liào
ingredients, materials
聊liáo
somewhat, slightly, at least
寮liáo
shanty, hut, shack
辽liáo
distant, far
疗liáo
cured, healed
撩liāo
to lift, to raise
廖liào
deserted, empty, few
瞭liǎo
bright