Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

寇

kòu

bandit, thief

11 nétBộ thủ 宀Số 2434

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bandit, thief
  • enemy
  • to invade
  • old variant of 寇[kou4]
  • to plunder

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Bandits mugging 攴 a person 元 in his home 宀

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

寇

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan