Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

法兰

fǎ lán

flange (loanword)

Phồn thể: 法蘭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • flange (loanword)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 法 · 兰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả