Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宜兰

yí lán

Yilan city and county 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], northeast Taiwan

Phồn thể: 宜蘭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Yilan city and county 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], northeast Taiwan

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宜 · 兰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả