Từ tiếng Trung
宜宾
yí bīn
see 宜賓市|宜宾市[Yi2 bin1 Shi4]
Phồn thể: 宜賓
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 宜賓市|宜宾市[Yi2 bin1 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 宜 · 宾
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yí bīn
see 宜賓市|宜宾市[Yi2 bin1 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 宜 · 宾
Từ vựng