Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
宜居
Từ tiếng Trung
Lưu
宜居
yí jū
livable
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
livable
Các chữ trong từ này
宜
yí
8 nét
fitting, proper, right
居
jū
8 nét
to live, to reside
Từ thường dùng: 宜 · 居
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
宜昌
yí chāng
see 宜昌市[Yi2 chang1 Shi4]
宜兰
yí lán
Yilan city and county 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], northeast Taiwan
宜宾
yí bīn
see 宜賓市|宜宾市[Yi2 bin1 Shi4]
宜兴
yí xīng
see 宜興市|宜兴市[Yi2 xing1 Shi4]