Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宜居

yí jū

livable

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • livable

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宜 · 居

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả