Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

芬兰

fēn lán

Finland

Phồn thể: 芬蘭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Finland

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 芬 · 兰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả