Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

芬芳

fēn fāng

perfume

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • perfume
  • fragrant

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 芬 · 芳

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả