Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
芬芳
Từ tiếng Trung
Lưu
芬芳
fēn fāng
perfume
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
perfume
fragrant
Các chữ trong từ này
芬
fēn
7 nét
aroma, fragrance, perfume
芳
fāng
7 nét
fragrant
Từ thường dùng: 芬 · 芳
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
芬兰
fēn lán
Finland