Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
兰花
Từ tiếng Trung
Lưu
兰花
lán huā
cymbidium
Nghe
Phồn thể:
蘭花
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
cymbidium
orchid
Các chữ trong từ này
兰
lán
5 nét
orchid
花
huā
7 nét
flower, blossom
Từ thường dùng: 兰 · 花
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
兰州
lán zhōu
see 蘭州市|兰州市[Lan2 zhou1 Shi4]
兰斯
lán sī
Reims (city in France)