Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

阿根廷

ā gēn tíng

Argentina

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Argentina

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 阿 · 根 · 廷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả