Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

唷

yō

final particle

11 nétBộ thủ 口Số 2389

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • final particle
  • (interjection expressing surprise) Oh!
  • My!
  • final particle expressing exhortation, admiration etc

Pinyin

yōyo

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

唷

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan