Từ tiếng Trung
埃及
āi jí
Egypt
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Egypt
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 埃 · 及
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
āi jí
Egypt
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 埃 · 及
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.