Từ tiếng Trung
皮埃尔
pí āi ěr
(name) Pierre
Phồn thể: 皮埃爾
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (name) Pierre
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 皮 · 埃 · 尔
Từ vựng
Từ tiếng Trung
pí āi ěr
(name) Pierre
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 皮 · 埃 · 尔
Từ vựng