Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

庄园

zhuāng yuán

manor

Phồn thể: 莊園

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • manor
  • feudal land
  • villa and park

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 庄 · 园

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả