Từ tiếng Trung
庄家
zhuāng jiā
farmhouse
Phồn thể: 莊家
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- farmhouse
- banker (gambling)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 庄 · 家
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhuāng jiā
farmhouse
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 庄 · 家
Từ vựng