Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
庄重
Từ tiếng Trung
Lưu
庄重
zhuāng zhòng
grave
Nghe
Phồn thể:
莊重
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
grave
solemn
dignified
Các chữ trong từ này
庄
zhuāng
6 nét
village, hamlet
重
zhòng
9 nét
heavy, weighty
Từ thường dùng: 庄 · 重
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
庄园
zhuāng yuán
manor; feudal land; villa and park
庄严
zhuāng yán
solemn; dignified; stately
庄家
zhuāng jiā
farmhouse; banker (gambling)
庄子
zhuāng zǐ
Zhuangzi (c. 369–286 BC), Daoist philosopher; the eponymous Daoist classic; (coll.) villa…
庄稼
zhuāng jia
farm crop