Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

庄重

zhuāng zhòng

grave

Phồn thể: 莊重

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • grave
  • solemn
  • dignified

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 庄 · 重

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả