Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

庄稼

zhuāng jia

farm crop

Phồn thể: 莊稼

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • farm crop

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 庄 · 稼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả