Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

桃园

táo yuán

Taoyuan city and county in Taiwan

Phồn thể: 桃園

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Taoyuan city and county in Taiwan

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 桃 · 园

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả