Từ tiếng Trung
桃源
táo yuán
see 桃源縣|桃源县[Tao2 yuan2 Xian4]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 桃源縣|桃源县[Tao2 yuan2 Xian4]
- see 桃源區|桃源区[Tao2 yuan2 Qu1]
- see 桃花源[tao2 hua1 yuan2]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 桃 · 源
Từ vựng
Từ tiếng Trung
táo yuán
see 桃源縣|桃源县[Tao2 yuan2 Xian4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 桃 · 源
Từ vựng