Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
桃子
Từ tiếng Trung
Lưu
桃子
táo zi
peach
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
peach
Các chữ trong từ này
桃
táo
10 nét
peach
子
zi
3 nét
son, child
Từ thường dùng: 桃 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
桃园
táo yuán
Taoyuan city and county in Taiwan
桃花
táo huā
peach blossom; (fig.) love affair
桃源
táo yuán
see 桃源縣|桃源县[Tao2 yuan2 Xian4]; see 桃源區|桃源区[Tao2 yuan2 Qu1]; see 桃花源[tao2 hua1 yuan2]