Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

桃花

táo huā

peach blossom

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • peach blossom
  • (fig.) love affair

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 桃 · 花

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả