Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
乐园
Từ tiếng Trung
Lưu
乐园
lè yuán
paradise
Nghe
Phồn thể:
樂園
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
paradise
Các chữ trong từ này
乐
lè
5 nét
cheerful, happy, laughing
园
yuán
7 nét
garden, park
Từ thường dùng: 乐 · 园
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
乐团
yuè tuán
band; orchestra
乐观
lè guān
optimistic; hopeful
乐队
yuè duì
band; pop group; CL:支[zhi1]
乐趣
lè qù
delight; pleasure; joy
乐器
yuè qì
musical instrument; CL:件[jian4]