Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

乐趣

lè qù

delight; pleasure; joy

Phồn thể: 樂趣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • delight; pleasure; joy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 乐 · 趣

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả