Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

乐观

lè guān

optimistic; hopeful

Phồn thể: 樂觀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • optimistic; hopeful

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 乐 · 观

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả