Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

列车

liè chē

(railway) train

Phồn thể: 列車

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (railway) train

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 列 · 车

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả