Từ tiếng Trung
列为
liè wéi
to be classified as
Phồn thể: 列爲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be classified as
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 列 · 为
Từ vựng
Từ tiếng Trung
liè wéi
to be classified as
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 列 · 为
Từ vựng