Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

列表

liè biǎo

to tabulate; to list

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to tabulate; to list
  • table; list

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 列 · 表

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả