Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
列出
Từ tiếng Trung
Lưu
列出
liè chū
to list
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to list
to make a list
Các chữ trong từ này
列
liè
6 nét
a line
出
chū
5 nét
to go out, to send out
Từ thường dùng: 列 · 出
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
列为
liè wéi
to be classified as
列车
liè chē
(railway) train
列入
liè rù
to include on a list
列宁
liè níng
Vladimir Ilyich Lenin (1870-1924), Russian revolutionary leader
列表
liè biǎo
to tabulate; to list; table; list