Từ tiếng Trung
列宁
liè níng
Vladimir Ilyich Lenin (1870-1924), Russian revolutionary leader
Phồn thể: 列寧
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Vladimir Ilyich Lenin (1870-1924), Russian revolutionary leader
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 列 · 宁
Từ vựng