Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

彻底

chè dǐ

thorough

Phồn thể: 徹底

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • thorough
  • thoroughly
  • complete

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 彻 · 底

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả