Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
彻底
Từ tiếng Trung
Lưu
彻底
chè dǐ
thorough
Nghe
Phồn thể:
徹底
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
thorough
thoroughly
complete
Các chữ trong từ này
彻
chè
7 nét
penetrating, pervasive
底
dǐ
8 nét
bottom, underside
Từ thường dùng: 彻 · 底
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
彻夜
chè yè
the whole night