Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

透彻

tòu chè

penetrating; thorough; incisive

Phồn thể: 透徹

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • penetrating; thorough; incisive

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 透 · 彻

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả