Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

透视

tòu shì

(drawing and painting) perspective

Phồn thể: 透視

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (drawing and painting) perspective
  • (medicine) to perform fluoroscopy; to examine by X-ray
  • (fig.) to take a penetrating look at sth; to gain insight

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 透 · 视

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả