Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

透明

tòu míng

transparent

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • transparent
  • (fig.) transparent; open to scrutiny

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 透 · 明

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả