Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

贯彻

guàn chè

to implement

Phồn thể: 貫徹

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to implement
  • to put into practice
  • to carry out

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 贯 · 彻

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả