Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

贯通

guàn tōng

to link up

Phồn thể: 貫通

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to link up
  • to thread together

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 贯 · 通

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả