Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

贯穿

guàn chuān

to run through

Phồn thể: 貫穿

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to run through
  • a connecting thread from beginning to end
  • to link

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 贯 · 穿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả