Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

阿卜杜拉

ā bǔ dù lā

Abdullah (name)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Abdullah (name)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 阿 · 卜 · 杜 · 拉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả