Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

占卜

zhān bǔ

to divine

Phồn thể: 佔卜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to divine

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 占 · 卜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả