Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
占卜
Từ tiếng Trung
Lưu
占卜
zhān bǔ
to divine
Nghe
Phồn thể:
佔卜
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to divine
Các chữ trong từ này
占
zhàn
5 nét
to divine
卜
bo
2 nét
divination, fortune-telling
Từ thường dùng: 占 · 卜
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
占领
zhàn lǐng
to capture; to seize; to occupy by force
占据
zhàn jù
to occupy; to hold
占有
zhàn yǒu
to have; to own; to hold; to occupy; to possess; to account for (a high proportion etc)
占用
zhàn yòng
to occupy
占地
zhàn dì
to take up space; to occupy (space)