Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

南瓜

nán guā

pumpkin

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pumpkin

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 南 · 瓜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả