Từ tiếng Trung
尼加拉瓜
ní jiā lā guā
Nicaragua
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Nicaragua
Các chữ trong từ này
尼ní5 nétBuddhist nun加jiā5 nétto add to, to increase, to augment拉lā8 nétto pull, to drag瓜guā5 nétmelon, gourd, squash, cucumber
Từ thường dùng: 尼 · 加 · 拉 · 瓜
Từ vựng