Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

尼加拉瓜

ní jiā lā guā

Nicaragua

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Nicaragua

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 尼 · 加 · 拉 · 瓜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả