Từ tiếng Trung
尼玛
ní mǎ
see 尼瑪縣|尼玛县[Ni2 ma3 Xian4]
Phồn thể: 尼瑪
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 尼瑪縣|尼玛县[Ni2 ma3 Xian4]
- (Internet slang) alternative for 你媽|你妈[ni3 ma1]
- (transcription from Tibetan) the sun
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 尼 · 玛
Từ vựng