Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

尼姑

ní gū

Buddhist nun

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Buddhist nun

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 尼 · 姑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả