Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
尼姑
Từ tiếng Trung
Lưu
尼姑
ní gū
Buddhist nun
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Buddhist nun
Các chữ trong từ này
尼
ní
5 nét
Buddhist nun
姑
gū
8 nét
father's sister
Từ thường dùng: 尼 · 姑
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
尼克
ní kè
Nick (name)
尼斯
ní sī
Nice (city in France)
尼玛
ní mǎ
see 尼瑪縣|尼玛县[Ni2 ma3 Xian4]; (Internet slang) alternative for 你媽|你妈[ni3 ma1]; (transcripti…