Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
尼克
Từ tiếng Trung
Lưu
尼克
ní kè
Nick (name)
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Nick (name)
Các chữ trong từ này
尼
ní
5 nét
Buddhist nun
克
kè
7 nét
to subdue, to restrain, to overcome
Từ thường dùng: 尼 · 克
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
尼斯
ní sī
Nice (city in France)
尼姑
ní gū
Buddhist nun
尼玛
ní mǎ
see 尼瑪縣|尼玛县[Ni2 ma3 Xian4]; (Internet slang) alternative for 你媽|你妈[ni3 ma1]; (transcripti…