Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

尼克

ní kè

Nick (name)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Nick (name)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 尼 · 克

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả