Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

厄瓜多尔

è guā duō ěr

Ecuador

Phồn thể: 厄瓜多爾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Ecuador

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 厄 · 瓜 · 多 · 尔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả