Từ tiếng Trung
厄瓜多尔
è guā duō ěr
Ecuador
Phồn thể: 厄瓜多爾
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Ecuador
Các chữ trong từ này
厄è4 nétadversity, difficulty, distress瓜guā5 nétmelon, gourd, squash, cucumber多duō6 nétmuch, many, multi-尔ěr5 nétyou
Từ thường dùng: 厄 · 瓜 · 多 · 尔
Từ vựng