Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

厄运

è yùn

bad luck

Phồn thể: 厄運

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bad luck
  • misfortune
  • adversity

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 厄 · 运

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả