Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

瓜分

guā fēn

to partition

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to partition
  • to divide up

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 瓜 · 分

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.