Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

豌豆

wān dòu

pea (Pisum sativum)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pea (Pisum sativum)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 豌 · 豆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.