Chữ Hán
豌
wān
peas
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- peas
- used in 豌豆[wan1 dou4]
Thứ tự nét
豌Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan